Từ tiếng Việt sang tiếng Đức: "… tiếng Đức là gì" — trang 39
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Đức xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 39/45
- vòng hoa
- vòng quanh
- vòng tay
- vòng tròn
- vòng đu quay
- vòng đời
- vô
- vô chính phủ
- vô căn cứ
- vô cảm
- vô cực
- vô danh
- vô dụng
- vô gia cư
- vô giá trị
- vô hình
- vô hại
- vô hạn
- vô hồn
- vô-lăng
- vô lễ
- vô nghĩa
- vô sản
- vô số
- vô thanh
- vô thần luận
- vô trách nhiệm
- vô trùng
- vô tuyến
- vô tuyến truyền hình
- vô tuyến truyền thanh
- vô tuyến điện
- vô tội
- vô ích
- vô định hình
- vôi
- vôn
- võ sĩ
- võ thuật
- võng
- võng mạc
- vùng
- vùng dưới đồi
- vùng nhớ đệm
- vùng trời
- vú
- văn bia
- văn bản
- văn chương
- văn cảnh
- văn hoá
- văn học
- văn kiện
- văn minh
- văn phòng
- văn phòng luật sư
- văn phòng phẩm
- văn phạm
- văn tự
- văn xuôi
- văng tục
- vĩ
- vĩ cầm
- vĩ tuyến
- vĩ đại
- vĩ độ
- vĩnh cửu
- vĩnh hằng
- vĩnh viễn
- vũ công
- vũ khí
- vũ khí hạt nhân
- vũ trang
- vũ trường
- vũ trụ
- vũng
- vơ-ni-dơ
- vương công
- vương miện
- vương quốc
- vương quốc anh
- vương thuỷ
- vương thái hậu
- vương triều
- vương tử
- vườn
- vườn quốc gia
- vườn rau
- vườn thú
- vườn trẻ
- vượn
- vượn cáo
- vượt qua
- vượt trội
- vạc
- vạch
- vạn
- vạn lí trường thành
- vả
- vải
- vải vóc
- vấn đề
- vất
- vần
- vẫn thạch
- vẫy
- vẫy tay
- vận
- vận mệnh
- vận rủi
- vận tốc
- vận động
- vận động viên
- vật
- vật chất
- vật chất tối
- vật chủ
- vật cưng
- vật liệu
- vật lý học
- vật phẩm
- vật thể
- vật tổ
- vậy
- vắc-xin
- vắng
- vắng vẻ
- vắt
- vắt sữa
- vặn
- vẹn toàn
- vẹo
- vẹt
- vẻ
- vẻ đẹp
- vẽ
- vế câu
- vết
- vết bẩn
- vết cào
- vết thương
- vết xước
- về
- về cái gì
- về lý thuyết
- về phía bên phải
- về phía bên trái
- về phía người nói
- về phía trước
- về phía đó
- về việc đó
- về điều gì
- về điều đó
- về đâu
- vệ sinh
- vệ sĩ
- vệ tinh
- vệt
- vỉa hè
- vị
- vị hôn phu
- vị hôn thê
- vị ngữ
- vị trí
- vị trí cấu âm
- vịnh
- vịnh mexico
- vịnh mê-hi-cô
- vịnh mễ
- vịnh mễ tây cơ
- vịt
- vỏ
- vỏ chuối
- vốc
- vốn
- vỗ béo
- vỗ tay
- vội
- vội vàng
- vớ
- với
- với cái gì
- với cái đó
- với nhau
- vở
- vỡ
- vợ
- vợ chưa cưới
- vợ vua
- vợt
- vụ bê bối
- vụ cháy
- vụ cướp
- vụ kiện
- vụ nổ lớn
- vụ nổ súng
- vụ tấn công
- vụ ám sát
- vụ đấu súng
- vụ đột nhập