Từ tiếng Việt sang tiếng Đức: "… tiếng Đức là gì" — trang 37
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Đức xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 37/45
- tông đồ
- tù
- tù nhân
- tù trưởng
- tùng
- tùy
- tú cầu
- túc cầu
- túi
- túi bóng
- túi mật
- túi ngủ
- túi xách
- tăm
- tăm xỉa răng
- tăng
- tăng tốc
- tĩnh mạch
- tơ
- tơ lụa
- tơ-ri-pô-li
- tơ-rớt
- tơi
- tư bản
- tư duy
- tư liệu sản xuất
- tư lệnh
- tư nhân hoá
- tư pháp
- tươi
- tương
- tương cà
- tương lai
- tương thích
- tương tác
- tương ứng với
- tưới
- tướng
- tướng quân
- tường
- tường lửa
- tưởng nhớ
- tưởng tượng
- tượng
- tượng thanh
- tượng đài
- tại sao
- tại vì
- tại đây
- tạm biệt
- tạm thời
- tạo
- tạo cho
- tạo hoá
- tạo nên
- tạo thành
- tạp chí
- tạp chủng
- tạp dề
- tạp hoá
- tả
- tải
- tải lên
- tải về
- tải xuống
- tảng đá lớn
- tấc anh
- tấm
- tấm hình
- tấn
- tấn công bất ngờ
- tất
- tất cả
- tất nhiên
- tầm gửi
- tầm ma
- tầm nhìn
- tầm xuân
- tần số
- tần ô
- tầng
- tầng hầm
- tầng ngậm nước
- tầng ôzôn
- tẩu
- tẩy chay
- tận tâm
- tập
- tập dượt
- tập hợp
- tập hợp rỗng
- tập quán
- tập thể dục
- tập tin
- tập trung
- tập đoàn
- tắc kè
- tắc kè hoa
- tắc-kê
- tắc xi
- tắc đường
- tắm
- tắm hoa sen
- tắm rửa
- tắt
- tằm
- tằn tiện
- tặng
- tặng thưởng
- tế
- tế bào
- tế bào gốc
- tế bào học
- tế bào thần kinh
- tếch-dát
- tếch-dớt
- tếch-xát
- tết
- tết dương lịch
- tệ
- tệ hại
- tệp
- tỉ mỉ
- tỉ phú
- tỉnh
- tịch thu
- tỏ ra
- tỏ ra là
- tỏi
- tỏi tây
- tốc độ
- tối
- tối hậu thư
- tối om
- tối thiểu
- tốn
- tống tiền
- tốt
- tốt bụng
- tốt nghiệp
- tốt thông
- tồi
- tồi tệ
- tồn tại
- tổ
- tổ chức
- tổ ong
- tổ quốc
- tổ tiên
- tổng biên tập
- tổng bí thư
- tổng cộng
- tổng giám mục
- tổng hành dinh
- tổng số
- tổng thư kí
- tổng thống
- tổng tư lệnh
- tổng đốc
- tội
- tội lỗi
- tội nghiệp
- tội nhân
- tội phạm
- tội phạm học
- tội ác chiến tranh
- tớ
- tới
- tới mức không thể
- tới đó
- tờ
- tờ báo
- tờ bướm
- tờ giấy ghi
- tờ quảng cáo
- tờ rơi
- tởm
- tục lệ
- tục ngữ
- tục tĩu
- tủ
- tủ lạnh
- tủ quần áo
- tủ sách
- tủ sắt
- tủy xương
- tứ diện
- tứ quý
- tức
- tức giận
- tức khắc
- tức là
- tức thì
- từ
- từ bi
- từ biệt
- từ bỏ
- từ chối
- từ chức
- từ cái gì