Từ tiếng Việt sang tiếng Đức: "… tiếng Đức là gì" — trang 34
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Đức xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 34/45
- tin nhắn
- tin tưởng
- tin tức
- tin vịt
- tin đồn
- tinh dầu
- tinh dịch
- tinh hoàn
- tinh linh
- tinh thần
- tinh thể
- tinh thể học
- tinh tinh
- tinh tinh lùn
- tinh trùng
- tinh vân
- tiêm chủng
- tiêm phòng
- tiên chim
- tiên nữ
- tiên phong
- tiên tri
- tiên đề
- tiêu
- tiêu chuẩn
- tiêu chuẩn kép
- tiêu cự
- tiêu cực
- tiêu ngữ
- tiêu thụ
- tiêu điểm
- tiêu đề
- tiếc là
- tiếc rằng
- tiến bộ
- tiến hành
- tiến lên
- tiến sĩ
- tiến triển
- tiến trình
- tiếng
- tiếng a-rập
- tiếng anh
- tiếng ba tư
- tiếng bồ đào nha
- tiếng cornwall
- tiếng do thái
- tiếng dội
- tiếng gà gáy
- tiếng hin-đi
- tiếng hoa
- tiếng hy lạp
- tiếng hà lan
- tiếng lào
- tiếng lóng
- tiếng mẹ đẻ
- tiếng mỹ
- tiếng nga
- tiếng nhật
- tiếng nói
- tiếng pháp
- tiếng phạn
- tiếng phần lan
- tiếng quốc tế ngữ
- tiếng thổ
- tiếng trung
- tiếng tây ban nha
- tiếng vang
- tiếng việt
- tiếng việt nam
- tiếng yiddish
- tiếng ý
- tiếng đức
- tiếng ả rập
- tiếng ồn
- tiếp tay
- tiếp theo
- tiếp tân
- tiếp tục
- tiếp viên hàng không
- tiết
- tiết kiệm
- tiền
- tiền giả định
- tiền lẻ
- tiền lệ
- tiền lệ pháp
- tiền mặt
- tiền phong
- tiền phạt
- tiền sảnh
- tiền sử
- tiền thưởng
- tiền tuyến
- tiền tệ
- tiền tố
- tiền vệ
- tiền đặt cọc
- tiền đề
- tiểu
- tiểu ban
- tiểu bang
- tiểu cầu
- tiểu hành tinh
- tiểu hình
- tiểu luận
- tiểu não
- tiểu sử
- tiểu thuyết
- tiểu thuyết gia
- tiểu tiện
- tiểu từ
- tiểu vương quốc
- tiểu á
- tiểu đoàn
- tiểu đường
- tiệc
- tiệc chiêu đãi
- tiệc thánh
- tiệm
- tiệm cà phê
- tiệm tạp hoá
- tiệm ăn
- tiện lợi
- tiệp
- tiệp khắc
- to
- to lớn
- toa
- toa thuốc
- toà nhà
- toàn bộ
- toàn cảnh
- toàn cục
- toàn năng
- toàn quốc
- toàn thế giới
- toàn thể
- toán
- toán học
- toán tử
- toát mồ hôi
- toạ độ
- toả sáng
- tra
- tra tấn
- trai
- trai lơ
- trang
- trang bị
- trang chủ
- trang mạng
- trang nhà
- trang phục
- trang trí
- trang trại
- trang viên
- trang web
- trang điểm
- tranh luận
- trao
- trao đổi
- trao đổi chất
- treo
- tri giác
- tri-ni-đát và tô-ba-gô
- tri thức
- trinh nữ
- trinh tiết
- triết gia
- triết học
- triều tiên
- triều đại
- triển lãm
- triện
- triệt sản
- triệu
- triệu chứng
- triệu phú
- tro
- trong
- trong chừng mực
- trong khi
- trong khi chờ đợi
- trong lúc
- trong lúc đó
- trong một nốt nhạc
- trong nháy mắt
- trong suốt
- trong sạch
- trong số
- trong trắng
- trong tích tắc
- trong vòng
- trong đó
- tru
- trung bình
- trung cuộc
- trung cổ
- trung hoa