Từ tiếng Việt sang tiếng Đức: "… tiếng Đức là gì" — trang 33
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Đức xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 33/45
- thảm hoạ
- thảm họa
- thảo cầm viên
- thảo luận
- thảo nguyên
- thấp
- thất bại
- thất học
- thất nghiệp
- thất vọng
- thấu hiểu
- thấu kính
- thấy
- thần
- thần bí
- thần chết
- thần giao cách cảm
- thần học
- thần linh
- thần nông
- thần phong
- thần quyền
- thần số học
- thần thoại
- thần thánh
- thần tượng
- thần đồng
- thầu dầu
- thầy
- thầy bói
- thầy sáu
- thầy thuốc
- thầy tu
- thẩm phán
- thẩm vấn
- thậm chí
- thận
- thập kỷ
- thật
- thật ra
- thật sao
- thật sự
- thật thà
- thắng
- thắng lợi
- thắt lưng
- thằn lằn
- thằng cha
- thằng ngu
- thằng ngốc
- thẳng
- thẳng thắn
- thẹo
- thẻ
- thẻ ghi nợ
- thẻ tín dụng
- thẻ xanh
- thế
- thế chiến
- thế giới
- thế giới ngữ
- thế giới quan
- thế hệ
- thế kỉ
- thế kỷ
- thế lực
- thế nào
- thế năng
- thế thì
- thế tục
- thế vận hội
- thế à
- thế đấy
- thề
- thể
- thể chất
- thể chế
- thể diện
- thể dục
- thể thao
- thể tích
- thỉnh cầu
- thỉnh thoảng
- thị giác
- thị lực
- thị sai
- thị thực
- thị trường
- thị trưởng
- thị tộc
- thịnh nộ
- thịt
- thịt bò
- thịt chó
- thịt muối
- thỏ
- thỏ rừng
- thối
- thống kê
- thống kê học
- thống nhất
- thống soái
- thống trị
- thống đốc
- thổ cẩm
- thổ dân
- thổ ngữ
- thổ nhĩ kì
- thổi
- thớt
- thờ
- thờ ơ
- thời bình
- thời chiến
- thời gian
- thời gian biểu
- thời hạn
- thời khắc biểu
- thời kì
- thời quá khứ
- thời tiết
- thời trang
- thời điểm
- thời đại
- thời đại đồ sắt
- thời đại đồ đá
- thở
- thở dài
- thở hổn hển
- thợ cả
- thợ cắt tóc
- thợ hồ
- thợ lặn
- thợ máy
- thợ mộc
- thợ nề
- thợ rèn
- thợ săn
- thợ săn ảnh
- thợ sơn
- thợ xây
- thợ điện
- thụy điển
- thủ công
- thủ dâm
- thủ lĩnh
- thủ môn
- thủ phạm
- thủ thành
- thủ thư
- thủ tướng
- thủ đô
- thủy triều
- thứ
- thứ ba
- thứ bảy
- thứ bậc
- thứ hai
- thứ lỗi
- thứ mười lăm
- thứ nhì
- thứ nhất
- thứ năm
- thứ sáu
- thứ trái ngược
- thứ tư
- thứ tự
- thức
- thức dậy
- thức uống
- thức ăn
- thức ăn nhanh
- thừa kế
- thừa nhận
- thừa số
- thử
- thử nghiệm
- thử thách
- thực
- thực hiện
- thực phẩm
- thực ra
- thực tại
- thực tập
- thực tế
- thực tế ảo
- thực vật
- thực vật học
- thực đơn
- ti thể
- ti vi
- tia
- tia lửa
- tia x
- tim
- tin
- tin cậy
- tin học
- tin mới
- tin mừng