Từ tiếng Việt sang tiếng Đức: "… tiếng Đức là gì" — trang 29
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Đức xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 29/45
- sai lầm
- sai số
- sam-sôn
- sang bên kia
- sanh
- sao
- sao biển
- sao băng
- sao chép
- sao chổi
- sao cũng được
- sao diêm vương
- sao hoả
- sao hôm
- sao hải vương
- sao kim
- sao kê
- sao lùn trắng
- sao mai
- sao mộc
- sao thiên vương
- sao thổ
- sau
- sau khi
- sau này
- sau đây
- sau đó
- say
- say sóng
- sen
- sen đầm
- si-ca-gô
- si-ê-ra lê-ôn
- sida
- silic
- sin
- sinh
- sinh học
- sinh học tiến hoá
- sinh khối
- sinh kế
- sinh mạng
- sinh nhật
- sinh quyển
- sinh quán
- sinh thiết
- sinh tố
- sinh viên
- sinh vật
- sinh vật học
- sinh vật nhân sơ
- sinh vật nhân thực
- sinh vật phù du
- siêng năng
- siêu anh hùng
- siêu hình học
- siêu liên kết
- siêu máy tính
- siêu nhiên
- siêu nhân
- siêu sao
- siêu thị
- siêu tân tinh
- siêu vi
- siêu vi corona
- siêu vi khuẩn
- siêu vi khuẩn corona
- siêu vi trùng
- siêu vi trùng corona
- siêu việt
- siêu âm
- so
- so sánh
- soi sáng
- sol khí
- song ngư
- song ngữ
- song sinh
- song tiết
- song tử
- soóc
- soạn
- soạn thảo
- stêphanô
- su hào
- su su
- sung
- sung sướng
- suy nghĩ
- suy xét
- suyễn
- suối
- sài gòn
- sàn
- sàng
- sách
- sách giáo khoa
- sách hướng dẫn
- sách lịch sử
- sách phi á
- sách điện tử
- sáng
- sáng dạ
- sáng lập
- sáng sủa
- sáng thế kí
- sáng tác
- sáng tạo
- sáo ngữ
- sáp
- sát
- sát na
- sát thủ
- sát vào
- sáu mươi
- sâm banh
- sân
- sân bay
- sân bóng đá
- sân chơi
- sân khấu
- sân thượng
- sân vận động
- sâu
- sâu bướm
- sâu bọ
- sâu sắc
- sâu tai
- séc
- sét
- sên
- sình
- síp
- sòng bạc
- sóc
- sóc bay
- sóc chuột
- sói
- sói đồng cỏ
- sói đội lốt cừu
- sóng
- sóng thần
- sóng xung kích
- sô-cô-la
- sông
- sông băng
- sùng bái
- súc sắc
- súng
- súng bắn keo
- súng liên thanh
- súng lục
- súng ngắn
- súng phun lửa
- súng trường
- súp
- săn bắn
- săng
- sĩ quan
- sơ cấp cứu
- sơ mi
- sơn
- sơn dương
- sơn móng
- sơn tra
- sư tử
- sư đoàn
- sưng
- sưu tầm
- sưu tập
- sương
- sương giá
- sương mù
- sườn
- sưởi ấm
- sạch
- sạch sẽ
- sạo
- sạt lở đất
- sả
- sản phẩm
- sản xuất
- sấm
- sấu
- sấy
- sầu riêng
- sẫm
- sập
- sậy
- sắc
- sắc thái
- sắc tố
- sắc tộc
- sắc đẹp
- sắn
- sắp tới
- sắp xếp
- sắp xếp gọn
- sắt
- sắt từ