Từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ L — trang 3
539 mục từ bắt đầu bằng chữ L, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/3
- die Literaturvăn chương, văn học
- die Literaturkritikphê bình văn học
- das Lithiumhydridhiđrua liti
- die Lithografiein thạch bản, in li-tô
- die Lithosphärethạch quyển
- die Litschivải
- die Liturgiethánh lễ, lễ trọng
- die Lizenzgiấy phép, bằng
- das Loblời khen
- die Lobbyhành lang, phòng chờ
- lobbyierenvận động hành lang
- lobenkhen ngợi
- der Lobgesangthánh ca
- das Lobliedthánh ca
- lobpreisenkhen ngợi
- die Lobredeđiếu văn
- das Lochlỗ, hố
- die Lochkartethẻ bấm lỗ
- lockenlôi cuốn, lôi kéo
- lockerrộng
- lockigxoăn, quăn
- der Logarithmusđối số, lôga
- das Logbuchnhật trình
- -logiehọc
- die Logiklô-gíc, luận lý
- logisch
- die Logistikhậu cần, tiếp vận
- der/das Logobiểu trưng, lô-gô
- die Lohengọn lửa
- lohfarbenngăm
- der Lohnlương, tặng thưởng, thưởng
- lohnen
- lokalđịa phương, quán rượu, tiệm rượu
- das Lokalkoloritbản sắc địa phương
- die Lokomotiveđầu máy xe lửa
- der Lokomotivführerngười phụ trách máy
- die Lokomotivführerinngười phụ trách máy
- der Lollikẹo que, kẹo mút
- Londonluân đôn, lôn-đôn
- Lorenzlôrensô
- -loscây đinh không, số phận, số mạng
- Los Angeleslốt an giơ lét, lốt
- loserộng
- losgehen
- loslassen
- die Losungkhẩu hiệu
- das Lotlập loòng, dây dọi, chất hàn
- der Lotossen
- die Lotosblumesen
- der Lotossamenhạt sen
- die Lotteriexổ số
- loyaltrung thành, chung thủy
- die Loyalitätlòng trung thành
- der Luchslinh miêu
- der Ludekẻ mối lái, ma cô
- das Luderđĩ, điếm
- Ludwigluy
- die Luftkhông khí, khí
- die Luftabwehrphòng không
- der Luftballonkhí cầu, bóng bay, bóng
- die Luftblasetăm, bọt
- die Luftfahrthàng không
- das Luftfahrzeugphi cơ, máy bay
- das Luftgewehrsúng hơi
- die Luftherrschaftkiểm soát trên không
- das Luftkissenbootca nô đệm khí
- das Luftkissenfahrzeugca nô đệm khí
- der Luftkusshôn gió
- die Luftmatratzenệm hơi
- der Luftraumkhông phận, vùng trời
- die Luftröhrekhí quản, khí qun
- das Luftschiffđiều khiển được
- der Luftschlagkhông kích
- die Luftspiegelungảo ảnh
- die Luftwaffekhông quân, không lực
- die Luke
- das Lumpenproletariatvô sản lưu manh
- der Lunchbữa trưa, bữa ăn trưa
- die Lungephổi
- das Lungenbläschenphế bào, phế nang
- die Lungenentzündungviêm phổi, sưng phổi
- der Lungenkrebsung thư phổi
- die Lupekính lúp, kiếng lúp
- der Lurchlưỡng cư
- die Lusthứng thú, sự thích, ham muốn
- lustigbuồn cười, ngồ ngộ
- lustvollxác thịt, nhục dục
- der Lutscherkẹo que, kẹo mút
- Luxemburglục xâm bảo, lúc-xăm-bua
- luxuriössang trọng
- das Luxusguthàng hoá xa xỉ
- die Lymphebạch huyết
- der Lymphknotenhạch bạch huyết, hạch lympho
- das Lymphsystemhệ bạch huyết, hạch bạch huyết, hạch lympho
- lynchenlin-sơ, linsơ
- das Lysosomtiêu thể
- das Lyzeumtrường trung học, lyxê
- lächelncười, cười mỉm
- lächerlichnực cười, lố bịch
- die Lähmungliệt
- ländlichnông thôn
- die Längechiều dài, kinh độ
- das Längenmaßchiều dài
- längsqua
- längstngày xửa ngày xưa, ngày xưa
- die Lärchethông rụng lá
- der Lärmtiếng ồn
- lästigphiền, phiền phức
- das Lätzchenyếm dãi
- der Läuferngười chạy, tượng, tịnh
- läutenrung
- der Löffelthìa, muỗng, thìa xúp
- das Löschblattgiấy chặm, giấy thấm
- löschenxóa, gạch, dập tắt
- das Löschpapiergiấy chặm, giấy thấm
- das Lösemitteldung môi
- lösengiải quyết
- die löslicher Kaffeecà phê có liền, cà phê dùng ngay
- der Lösshoàng thổ
- die Lösungdung dịch, giải pháp
- das Lösungsmitteldung môi
- lötenhàn
- der Lötkolbenmỏ hàn
- das Lötmetallchất hàn
- das Lötzinnchất hàn
- der Löwesư tử, hải sư
- der Löwenanteilphần lớn
- der Löwenzahnbồ công anh
- die Löwinsư tử cái
- die Lücke
- der Lüfterquạt, quạt máy, máy thông gió
- die Lügelời nói dối
- lügennói dối, nói láo
- der Lügnerkẻ nói dối, kẻ nói láo
- die Lügnerinkẻ nói dối, kẻ nói láo
- der Lüsterđèn treo, đèn chùm
- lüsterndâm, hiếu sắc
- lüttnhỏ
- lützelnhỏ