Từ tiếng Việt sang tiếng Đức: "… tiếng Đức là gì" — trang 23
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Đức xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 23/45
- ngôn từ
- ngõ cụt
- ngù
- ngăm
- ngăn
- ngăn chặn
- ngăn cản
- ngăn cấm
- ngăn kéo
- ngăn nắp
- ngũ cốc
- ngũ cốc nguyên cám
- ngũ giác
- ngư dân
- ngư lôi
- ngư nghiệp
- ngư phủ
- ngưng
- ngươi
- ngước
- người
- người anh
- người bán
- người bán hàng
- người bạn
- người bản ngữ
- người bắt đầu
- người bệnh
- người bồi bàn
- người chiến thắng
- người chiến đấu
- người chuyên nghiệp
- người chơi
- người chơi quần vợt
- người cũ
- người cưỡi ngựa
- người cộng sản
- người da trắng
- người da đỏ
- người di-gan
- người do thái
- người giữ trẻ
- người hoa
- người hy lạp
- người hà lan
- người hành hình
- người hâm mộ
- người hầu
- người hầu bàn
- người khổng lồ
- người khủng bố
- người lái
- người lính
- người lùn
- người lạ
- người lớn
- người mua
- người mà
- người máy
- người mù
- người mẫu
- người mỹ
- người nga
- người nghiện rượu
- người ngoài hành tinh
- người ngoại quốc
- người nhát gan
- người nhận
- người nhật
- người nước ngoài
- người nổi loạn
- người pháp
- người phát ngôn
- người phục vụ
- người quen
- người quản lý
- người sáng lập
- người sản xuất
- người tham gia
- người thanh tra
- người thuê
- người thân
- người thường
- người thất bại
- người thống trị
- người thợ xay
- người thứ ba
- người trung quốc
- người trị liệu
- người tuyết
- người tàu
- người tình
- người tị nạn
- người viking
- người việt
- người việt nam
- người vô gia cư
- người xem
- người xin có giang
- người xư-gan
- người yêu
- người á rập
- người áo
- người ý
- người ăn chay
- người đi bộ
- người đi săn
- người điều tra
- người đưa thư
- người đồng tính nữ
- người đức
- người ấy
- ngưỡng
- ngược
- ngược lại
- ngược đãi
- ngượng
- ngạc nhiên
- ngại
- ngạnh
- ngạt
- ngạt thở
- ngất
- ngẫu nhiên
- ngắm
- ngắn
- ngắn hạn
- ngắt lời
- ngắt điện
- ngọc lam
- ngọc lan
- ngọc lan tây
- ngọc lục bảo
- ngọc thạch
- ngọc trai
- ngọn lửa
- ngọt
- ngọt xớt
- ngỏ lời
- ngốc nghếch
- ngồi
- ngồi xuống
- ngồi xổm
- ngỗng
- ngộ ái nị
- ngộ độc thực phẩm
- ngộp
- ngớ ngẩn
- ngớt
- ngụ ngôn
- ngủ
- ngủ gục
- ngủ nướng
- ngủ thiếp đi
- ngứa
- ngừng
- ngửi
- ngữ cảnh
- ngữ dụng học
- ngữ hệ
- ngữ liệu
- ngữ nghĩa học
- ngữ pháp
- ngữ văn
- ngữ âm học
- ngữ điệu
- ngựa
- ngựa trời
- ngựa vằn
- ngực
- nha khoa
- nha sĩ
- nha đam
- nhai
- nhanh
- nhanh lên
- nhanh nhẹn
- nhau
- nheo
- nhiên liệu
- nhiếp hộ tuyến
- nhiếp ảnh gia
- nhiều
- nhiều hơn
- nhiều năm liền
- nhiễm
- nhiệm vụ
- nhiệt hoá học
- nhiệt hóa học
- nhiệt kế
- nhiệt tình
- nhiệt độ
- nhiệt động lực học
- nhiệt đới
- nho
- nho giáo
- nho khô
- nhu cầu
- nhu liệu
- nhu đạo