Từ tiếng Việt sang tiếng Đức: "… tiếng Đức là gì" — trang 22
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Đức xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 22/45
- mửa
- mực
- mực khổng lồ
- mực nang
- mực ống
- mỹ
- mỹ nhân
- mỹ quốc
- na uy
- nai
- nai sừng tấm
- nam
- nam bán cầu
- nam châm
- nam châm điện
- nam cực
- nam dương
- nam hàn
- nam mỹ
- nam phi
- nam tào
- nam tư
- nam tước
- nam việt nam
- nam xu-đăng
- nam âu
- nam đại dương
- nan hoa
- nanh
- natri
- nem
- nem rán
- neo
- neon
- neođim
- nga
- nga la tư
- ngai
- ngai vàng
- ngang
- ngao
- ngay
- ngay cả
- ngay khi
- ngay lập tức
- ngay thật
- ngay tức thì
- nghe
- nghe nói
- nghe tin
- nghi lễ
- nghi ngờ
- nghi phạm
- nghi thức
- nghi vấn
- nghiêm chỉnh
- nghiêm khắc
- nghiêm trọng
- nghiêm túc
- nghiên cứu
- nghiền
- nghiệm
- nghiện rượu
- nghiệp
- nghiệp dư
- nghèo
- nghèo nàn
- nghêu
- nghìn
- nghìn tỉ phú
- nghĩ
- nghĩ lại
- nghĩ rằng
- nghĩa
- nghĩa bóng
- nghĩa là
- nghĩa trang
- nghĩa vụ
- nghĩa đen
- nghĩa địa
- nghẹ
- nghề
- nghề nghiệp
- nghệ
- nghệ danh
- nghệ nhân
- nghệ sĩ
- nghệ thuật
- nghệ thuật ẩm thực
- nghệ tây
- nghỉ
- nghỉ hưu
- nghỉ ngơi
- nghị quyết
- nghị sĩ
- nghị trường
- nghị viện
- nghịch cảnh
- nghịch từ
- ngoan
- ngoan cố
- ngon
- ngoài
- ngoài ra
- ngoài trời
- ngoại chất
- ngoại giao
- ngoại khoa
- ngoại lệ
- ngoại ngữ
- ngoại thành
- ngoại thương
- ngoại trưởng
- ngoại trừ
- ngoại tuyến
- ngoại tình
- ngoại tệ
- ngoại đạo
- ngoại động từ
- ngoạn mục
- ngu
- ngu ngốc
- nguy cơ
- nguy hiểm
- nguyên
- nguyên bản
- nguyên cáo
- nguyên hàm
- nguyên liệu
- nguyên lí
- nguyên mẫu
- nguyên nhân
- nguyên phân
- nguyên thủ quốc gia
- nguyên tắc
- nguyên tố
- nguyên tố hoá học
- nguyên tội
- nguyên âm
- nguyên âm đôi
- nguyên âm đơn
- nguyên đơn
- nguyền
- nguyền rủa
- nguyễn văn a
- nguyện
- nguyệt thực
- nguồn
- nguồn gốc
- ngà
- ngà ngà
- ngà voi
- ngài
- ngàn
- ngành
- ngành khoa học
- ngày
- ngày hội
- ngày kia
- ngày mai
- ngày mốt
- ngày nay
- ngày nghỉ
- ngày nghỉ phép
- ngày nào đó
- ngày sinh tháng đẻ
- ngày tháng
- ngày thường
- ngày xửa ngày xưa
- ngách
- ngáp
- ngáy
- ngâm
- ngân
- ngân hà
- ngân hàng
- ngân hàng thế giới
- ngân khố
- ngân sách
- ngây thơ
- ngã
- ngã ba
- ngã tư
- ngã xuống
- ngã đường
- ngói
- ngón
- ngón chân
- ngón tay
- ngón tay cái
- ngón tay trỏ
- ngô
- ngôi
- ngôi thứ hai
- ngôi thứ nhất
- ngôn ngữ
- ngôn ngữ học
- ngôn ngữ kí hiệu
- ngôn ngữ ký hiệu
- ngôn ngữ lập trình