Từ tiếng Việt sang tiếng Đức: "… tiếng Đức là gì" — trang 25
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Đức xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 25/45
- nhờ đó
- nhục hình
- nhục nhã
- nhức
- nhựa
- nhựa đường
- ni-cô-xi-a
- ni-giê
- ni-giê-ri-a
- ni lông
- ninh
- nitơ
- niu oóc
- niêm mạc
- niên giám
- niên đại học
- niết bàn
- niềm an ủi
- niềm tin
- niềm vinh dự
- niềm vui
- niệu quản
- niệu đạo
- no
- no bụng
- non
- nuôi
- nuôi nấng
- nuông chiều
- nuốt
- nào
- nào đó
- này
- này nọ
- ná
- nách
- nâng
- nâng cao
- nâng lên
- nâu
- nâu hạt dẻ
- nã phá luân
- não
- né
- né tránh
- ném
- ném bom
- nét
- nê-an-đéc-tan
- nê-pan
- nêm
- nên
- nêu
- nòi
- nòng nọc
- nó
- nói
- nói bậy
- nói chuyện
- nói dối
- nói láo
- nói quá
- nói thầm
- nói tục
- nói đùa
- nói đớt
- nón
- nón bảo hiểm
- nón len
- nóng
- nóng chảy
- nóng lên toàn cầu
- nóng lòng
- nô dịch
- nô-en
- nô lệ
- nô-ê
- nôi
- nôn
- nông
- nông dân
- nông học
- nông nghiệp
- nông nô
- nông thôn
- nông trường
- núi
- núi lửa
- núm vú
- núm vú giả
- nút
- nút bấm
- năm
- năm học
- năm mới
- năm ngoái
- năm nhuận
- năm ánh sáng
- năng lượng
- năng lực
- nĩa
- nơi
- nơi sinh
- nơtron
- nưa
- nước
- nước anh
- nước biển
- nước bọt
- nước cam
- nước chanh
- nước chè
- nước chấm
- nước có ga
- nước cường toan
- nước cốt dừa
- nước da
- nước dãi
- nước hoa
- nước khoáng
- nước miếng
- nước muối
- nước máy
- nước mũi
- nước mắt
- nước mặn
- nước mỹ
- nước nga
- nước ngoài
- nước ngọt
- nước ngọt có ga
- nước pháp
- nước thơm
- nước tiểu
- nước trời
- nước tương
- nước uống
- nước xốt cà chua
- nước ép
- nước ý
- nước đang phát triển
- nước đái
- nước đồng minh
- nước đức
- nước ối
- nướng
- nướu
- nạn nhân
- nạng
- nạo
- nạp
- nạp tiền
- nạp điện
- nảy
- nảy ra trong đầu
- nấc
- nấm
- nấm hương
- nấu
- nấu ăn
- nẫu
- nắm
- nắm chặt
- nắm lấy
- nắm đấm
- nắng
- nắp
- nằm
- nằm xuống
- nặc danh
- nặng
- nẹp
- nẻo
- nếm trải
- nến
- nếu
- nền
- nền móng
- nền tảng
- nền văn minh
- nệm
- nệm hơi
- nịt vú
- nọc
- nọc độc
- nỏ
- nối
- nốt ruồi
- nốt đen
- nồi
- nồi chiên không dầu
- nồi áp suất
- nồng nhiệt
- nổ
- nổ đánh đoàng
- nổi
- nổi bật
- nổi tiếng
- nỗ lực
- nỗi buồn