Từ tiếng Việt sang tiếng Đức: "… tiếng Đức là gì" — trang 13
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Đức xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 13/45
- heo đất
- hi sinh
- hiên
- hiđrocacbon
- hiếm
- hiến binh
- hiến chương
- hiến pháp
- hiếp dâm
- hiếu
- hiếu khách
- hiểm
- hiển nhiên
- hiểu
- hiện giờ
- hiện nay
- hiện thực
- hiện tượng
- hiện tại
- hiện vật
- hiện đại
- hiệp hội
- hiệp sĩ
- hiệp định
- hiệp ước
- hiệu
- hiệu sách
- hiệu số
- hiệu thuốc
- hiệu trưởng
- hiệu điện thế
- hiệu ứng
- hiệu ứng nhà kính
- ho
- hoa
- hoa anh đào
- hoa bia
- hoa chè
- hoa giấy
- hoa hồng
- hoa kỳ
- hoa lơ
- hoa lơ trắng
- hoa lệ ước
- hoa thịnh đốn
- hoa trà
- hoa văn
- hoan nghênh
- hoang dã
- hoang mạc
- hoang tàn
- hoang đường
- hong
- honmi
- hoà bình
- hoà thuận
- hoà tấu
- hoài
- hoàn cảnh
- hoàn hảo
- hoàn thành
- hoàn toàn
- hoàn toàn không
- hoàng
- hoàng hôn
- hoàng hải
- hoàng hậu
- hoàng lan
- hoàng oanh
- hoàng thái tử
- hoàng thượng
- hoàng tử
- hoàng đạo
- hoàng đản
- hoàng đế
- hoành tân
- hoành độ
- hoá học vật lí
- hoá sinh học
- hoá thạch
- hoá trị
- hoá đơn
- hoán dụ
- hoán vị
- hoãn
- hoạt hình
- hoạt động
- hoả
- hoả diệm sơn
- hoả hoạn
- hoả mù
- hoả tinh
- hoả táng
- hoảng loạn
- hoặc
- hung bạo
- hung gia lợi
- huy chương
- huy hiệu
- huyết học
- huyết quản
- huyết thanh
- huyết tương
- huyền
- huyền diệu
- huyền thoại
- huyệt
- huân chương
- huýt
- huýt sáo
- huấn luyện viên
- huế
- huống
- huỳnh
- huỳnh quang
- huỷ hoại
- hy lạp
- hy vọng
- hy vọng là
- hà lan
- hà liên
- hà mã
- hà nội
- hài hước
- hài kịch
- hài lòng
- hàm
- hàm số
- hàm ý
- hàn
- hàn lưu
- hàn quốc
- hàng
- hàng giả
- hàng hoá
- hàng hóa
- hàng hải
- hàng không
- hàng ngày
- hàng nhái
- hàng năm trời
- hàng rào
- hàng xóm
- hàng đầu
- hành
- hành hạ
- hành khách
- hành khúc
- hành lang
- hành lý
- hành quân
- hành tinh
- hành trang
- hành tây
- hành tím
- hành vi
- hành xử
- hành động
- hào
- hào hiệp
- hào phóng
- hào quang
- hàu
- hán thành
- háng
- háo hức
- hát
- hân hạnh
- hãi
- hãm hiếp
- hãn
- hãng tin
- hãnh diện
- hè
- héc
- héc-ta
- héo
- hét
- hên
- hình
- hình cầu
- hình dáng
- hình dạng
- hình học
- hình lập phương
- hình như
- hình phạt
- hình sự
- hình thang
- hình thoi
- hình thành
- hình thái
- hình thái học
- hình thể
- hình thức
- hình vẽ
- hình vị
- hình ảnh
- hí
- hí hửng