Từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ S — trang 6
1.890 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/10
- sinnlichxác thịt, nhục dục
- sinnlosvô nghĩa
- die Sinologiehán học, trung quốc học
- sinternthiêu kết
- der Sinussin
- die Sinusitisviêm xoang
- die Sippethị tộc, bộ lạc, bộ tộc
- die Sirenetiên chim, còi máy, còi điện
- Siriusthiên lang
- der Sirupxi-rô, rỉ mật, rỉ đường
- die Sittetập quán, phong tục, tục lệ
- sittenwidrigvô đạo đức
- der Sittichvẹt, két
- die Situationtình hình
- der Sitzghế
- sitzenngồi, bóc lịch
- die Sitzgelegenheitghế
- der Sitzplatzghế
- die Sitzreihetầng, bậc, thứ bậc
- die Sitzunghội nghị, hội họp, phiên họp
- die Skabiesghẻ
- das Skalarprodukttích vô hướng
- das Skalpelldao mổ
- der Skandalvụ bê bối, vụ tai tiếng
- skandalösô nhục, nhục nhã, hổ thẹn
- Skandinavienxcan-đi-na-vi
- der Skarabäusbọ hung
- das Skateboardván trượt
- das Skelettbộ xương
- der Skiván trượt tuyết
- der Skifahrerngười trượt tuyết
- der Skinheadgã đầu trọc
- die Skizzephác hoạ
- skizzierenphác thảo
- der Sklavenô lệ
- der Sklavenhalterchủ nô
- die Sklavereichế độ nô lệ
- die Sklavinnô lệ
- Skopjexcốp-pi-ê
- der Skorpionbọ cạp, bò cạp, thiên yết
- das Skriptkịch bản, tập lệnh
- das Skrotumdái, bìu dái, bìu
- die Skulpturtượng
- der Skunkchồn hôi
- der/das Slangtiếng lóng, biệt ngữ
- der Slawengười slav
- die Slawinngười slav
- slawischxla-vơ
- der Slogankhẩu hiệu
- Slowakeixlô-va-ki-a
- slowakischxlô-va-ki-a
- Slowenienxlô-ven-ni-a
- slowenischxlô-ven-ni-a
- der Slumkhu ổ chuột, ổ chuột
- der Smaragdngọc lục bảo, bích ngọc
- das Smartphoneđiện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn, phôn khôn
- die Smartwatchđồng hồ thông minh
- das Smegmabựa, bựa sinh dục, pho mát
- der Smokingximôckinh, ximôkinh, áo đuôi tôm
- der Smoothiesinh tố
- die/das SMStin nhắn văn bản, nhắn tin
- das Snookerbi da
- sonhư vậy, như thế, rất, quá
- so bald wie möglichsớm nhất có thể, càng sớm càng tốt
- so gut wiegần, gần như, hầu như
- so tun, als obgiả vờ
- sobaldngay khi
- die Social Mediatruyền thông xã hội
- das Social Networkmạng lưới xã hội
- die Sockevớ, tất, bít tất
- der Sockelbệ, ổ cắm điện, ổ điện
- die Sockenpupperối, con rối
- sodassđể
- das Sodawassernước có ga
- das Sodbrennenợ nóng
- soebenvừa, vừa mới
- das Sofađi văng, đi-văng, xô-pha
- Sofiasách phi á, xô-phi-a
- sofortngay lập tức, tức thì, ngay tức khắc
- sofortigngay lập tức
- die Softwarephần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu
- der Softwareentwicklerkỹ sư phần mềm
- sogarngay cả, thậm chí
- sogenanntcái gọi là
- der Sohncon trai
- die/das Sojađậu nành
- die Sojamilchsữa đậu nành
- die Sojasoßenước tương, xì dầu, tàu vị yểu
- Sokratesxô-crát
- solangechừng nào còn, miễn là
- die Solarenergienăng lượng mặt trời
- das Solariumnhà tắm nắng
- solchnhư thế
- der Soldatngười lính, bộ đội, binh sĩ
- die Soldatinngười lính, bộ đội, binh sĩ
- die Solenước muối, nước dưa
- die Solidaritätsự liên đới, tình đoàn kết
- das Sollghi nợ
- sollennên, cần, phải
- solođộc thân
- Somaliaxô-ma-li
- somitbởi vậy, cho nên, vì thế
- der Sommermùa hè, mùa hạ, hạ
- sommersvào mùa hè
- die Sommersonnenwendehạ chí
- die Sommersprossetàn nhang
- die Sommerzeitmùa hè, mùa hạ, hạ
- der Somnambulismusmộng du
- die Sondethăm dò
- der Sonderausschussủy ban chọn lọc, ủy ban đặc tuyển
- sonderbarlạ lùng, lạ
- sondernmà, mà là
- die Sonderpädagogikgiáo dục đặc biệt
- die Sonderverwaltungszoneđặc khu hành chính
- die Sonderwirtschaftszoneđặc khu kinh tế
- der Songbài hát, ca, ca khúc
- der Songtextlời, lời bài hát
- der Sonnabendthứ bảy
- Sonnemặt trời
- der Sonnenaufgangbình minh
- das Sonnenbadtắm nắng
- sonnenbadentắm nắng
- die Sonnenblumehướng dương, hướng dương quỳ tử, thiên quỳ tử
- der Sonnenbrandcháy nắng
- die Sonnenbrillekính râm, kiếng mát, kính mát
- die Sonnencremekem chống nắng
- die Sonnenenergienăng lượng mặt trời
- die Sonnenfinsternisnhật thực, thiên thực
- das Sonnenlichtánh nắng, ánh sáng mặt trời
- der Sonnenscheinnắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời
- der Sonnenschirmdù, ô
- der Sonnenstichsay nắng
- das Sonnenstudionhà tắm nắng
- Sonnensystemhệ mặt trời, thái dương hệ
- der Sonnentaugọng vó
- die Sonnenuhrđồng hồ mặt trời
- der Sonnenunterganghoàng hôn
- sonnenverbranntcháy nắng
- die Sonnenwendeđiểm chí, vòi voi vani
- der Sonnenwindgió mặt trời
- sonnignắng
- der Sonntagchủ nhật, chúa nhật
- sonstbằng không
- sonstigkhác
- die Sorgesự lo lắng, lo âu
- sorgenchăm sóc, lo cho, lo liệu
- sorgfältigcẩn thận, cẩn trọng, siêng năng
- das Sorghummộc mạch, cao lương
- sorryxin lỗi
- die Sorteloại, hạng
- das Sortimentdãy, chuỗi, loạt
- die Soundkartebo mạch âm thanh
- die Soutaneáo thụng, áo cà sa
- das Souvenirđồ lưu niệm
- souveränchủ quyền
- die Souveränitätchủ quyền
- sowascái như thế, chuyện như vậy
- der Sowchosnông trường quốc doanh
- soweittrong chừng mực, theo chỗ
- sowiecũng như
- sowiesodù sao đi nữa, đằng nào cũng
- der Sowjetxô viết
- sowjetischxô viết, xô-viết
- Sowjetunionliên xô, liên bang xô viết
- sozialxã hội
- die Sozialarbeitcông tác xã hội
- das soziales Netzwerkmạng lưới xã hội
- der Sozialismuschủ nghĩa xã hội
- sozialistischxã hội chủ nghĩa
- die Sozialversicherungbảo hiểm xã hội, an sinh xã hội
- der Soziolektphương ngữ xã hội
- die Soziologiexã hội học
- soziologischxã hội học
- die Soßenước chấm, xốt, tương
- das Spaceshuttletàu con thoi
- spaltenchẻ, xẻ
- die Spaltungxích mích, mâu thuẫn
- der/die/das Spamthư rác
- das Spanferkellợn sữa, heo sữa
- die Spangesiết chặt
- SpanienTây Ban Nha
- der Spanierngười tây ban nha
- spanischtiếng Tây Ban Nha, (thuộc) Tây Ban Nha
- die Spannedãy, chuỗi, loạt
- spannendgây hứng thú, lý thú
- die Spannungđiện áp, hiệu điện thế
- sparentiết kiệm, tích, dành dụm
- der/die Spargelmăng tây
- die Spargelbohneđậu đũa
- sparsamtằn tiện
- das Sparschweinống heo, heo đất, lợn đất
- der Spasmusco thắt
- der Spatenxẻng, xuồng
- das Spatiumdấu cách, khoảng cách
- der Spatzsẻ, chim sẻ
- spazierenđi dạo
- spazieren gehenđi dạo, dạo
- der Spaziergangsự đi dạo
- der Spazierstockba toong, gậy chống, gậy
- der Spaßniềm vui, sự vui thú, trò đùa